So sánh loại tài khoản FBS: Tôi nên chọn tài khoản giao dịch nào?
Thời điểm đã đến và cuối cùng bạn đã quyết định giao dịch Forex với FBS? Dù chiến lược của bạn là gì, FBS đều có tài khoản giao dịch phù hợp với bạn! Chọn từ nhiều loại tài khoản được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của bạn, bao gồm tài khoản Cent, Micro, Standard, Zero spread và ECN. Mỗi tài khoản này đều có những tính năng riêng. Hãy để chúng tôi cung cấp cho bạn một lời giải thích ngắn gọn.
So sánh các tài khoản giao dịch FBS
|
So sánh tài khoản |
XUTÀI KHOẢN
|
VI MÃTÀI KHOẢN
|
TIÊU CHUẨNTÀI KHOẢN
|
KHÔNG LAN TRUYỀNTÀI KHOẢN
|
ECNTÀI KHOẢN
|
|---|---|---|---|---|---|
|
Tiền gửi ban đầu
|
từ 1 đô la | từ 5 đô la | từ 100 đô la | từ 500 đô la | từ 1000 đô la |
|
Lây lan
|
Chênh lệch giá thả nổi từ 1 pip | Chênh lệch giá cố định từ 3 pip | Chênh lệch giá thả nổi từ 0,5 pip | Chênh lệch giá cố định 0 pip | Chênh lệch giá thả nổi từ -1 pip |
|
Nhiệm vụ
|
$0 | $0 | $0 | từ 20 đô la/lô | 6 đô la |
|
Tận dụng
|
lên đến 1:1000 | lên đến 1:3000 | lên đến 1:3000 | lên đến 1:3000 | lên đến 1:500 |
|
Số lượng vị thế mở và lệnh chờ xử lý tối đa
|
200 | 200 | 200 | 200 | Không có giới hạn giao dịch |
|
Khối lượng đơn đặt hàng
|
Từ lô 0,01 đến 1.000 xu (bước nhảy 0,01) |
Từ 0,01 đến 500 lô (với bước nhảy 0,01) |
Từ 0,01 đến 500 lô (với bước nhảy 0,01) |
Từ 0,01 đến 500 lô (với bước nhảy 0,01) |
Từ 0,1 đến 500 lô (với bước nhảy 0,1) |
|
Thực thi thị trường
|
từ 0,3 giây, STP | từ 0,3 giây, STP | từ 0,3 giây, STP | từ 0,3 giây, STP | ECN |
| MỞ TÀI KHOẢN | MỞ TÀI KHOẢN | MỞ TÀI KHOẢN | MỞ TÀI KHOẢN | MỞ TÀI KHOẢN |
Tất cả các loại tài khoản, ngoại trừ tài khoản ECN, đều hỗ trợ các công cụ giao dịch sau: 35 cặp tiền tệ, 4 kim loại, chỉ số.
- Đối với MT4: 35 cặp tiền tệ, 4 kim loại
- Đối với MT5: 35 cặp tiền tệ, 4 kim loại, 11 chỉ số, 3 năng lượng, 66 cổ phiếu.
Tài khoản Cent
Tài khoản Cent là lựa chọn tốt nhất cho những người mới bắt đầu tìm hiểu về giao dịch và cách thức hoạt động của nó. Với tài khoản Cent, bạn có thể bắt đầu giao dịch ngay cả với khoản tiền gửi $1, và bạn sẽ không phải trả bất kỳ khoản phí hoa hồng nào. Loại tài khoản này có đòn bẩy lên đến 1:1000, có nghĩa là bạn có thể kiểm soát $10 chỉ với $1 cent. Bên cạnh đó, tài khoản Cent có mức chênh lệch giá thả nổi từ 1 pip và bao gồm các phần thưởng tốt nhất của chúng tôi, chẳng hạn như Phần thưởng Giao dịch 100, Phần thưởng Khởi đầu Nhanh và Phần thưởng Tiền gửi 100%.
Tài khoản Micro
Loại tài khoản tiếp theo mà FBS cung cấp cho khách hàng là tài khoản Micro. Tài khoản Micro cung cấp cho người dùng đòn bẩy cao hơn lên đến 1:3000 và mức chênh lệch giá cố định từ 3 pip. Tài khoản này cũng không tính phí hoa hồng, và số lượng vị thế mở tối đa và lệnh chờ trên đó là 200, giống như trong tài khoản Cent. Để mở tài khoản Micro, bạn chỉ cần gửi $5, và thế là xong!
Tài khoản Standard Tài khoản Standard
thường là loại tài khoản phổ biến và linh hoạt nhất. Để mở tài khoản Standard tại FBS, bạn cần một khoản tiền gửi lớn hơn – 100 đô la. Tuy nhiên, phí chênh lệch (spread) là thả nổi và bắt đầu từ 0,5 pip. Không có phí hoa hồng, và đòn bẩy lên đến 1:3000.
Tài khoản Zero Spread
Tài khoản Zero Spread là lựa chọn tốt nhất cho những người thích giao dịch nhanh và không muốn trả phí chênh lệch. Khoản tiền gửi ban đầu ở đây là 500 đô la, với phí chênh lệch cố định từ 0 pip (như tên gọi), và phí hoa hồng từ 20 đô la mỗi lot. Đòn bẩy là 1:3000, với thời gian khớp lệnh từ 0,3 giây.
Tài khoản ECN
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là tài khoản ECN. Đây là lựa chọn tốt nhất cho những người muốn cảm nhận toàn bộ sức mạnh của giao dịch với công nghệ ECN. Loại tài khoản này cho phép người mua và người bán giao dịch mà không cần trung gian. Ưu điểm chính của nó là thời gian khớp lệnh nhanh nhất, phí chênh lệch dương và nhiều nhà cung cấp thanh khoản. Cũng không có giới hạn về số lượng lệnh tối đa, và tất cả các chiến lược giao dịch đều được cho phép.
Đôi khi không dễ để hiểu tài khoản nào tốt hơn cho bạn. Vì lý do đó, chúng tôi quyết định so sánh những tài khoản có nhiều điểm chung nhưng đồng thời cũng có những khác biệt đáng kể.
Tài khoản Cent so với tài khoản Micro
Có vẻ như sự khác biệt giữa tài khoản Micro và Cent là không đáng kể. Mặc dù số tiền gửi ban đầu ở cả hai loại tài khoản đều nhỏ – 1 đô la cho tài khoản Cent và 5 đô la cho tài khoản Micro – nhưng vẫn có một số khác biệt đáng kể. Thứ nhất, tài khoản Cent cung cấp cho người dùng mức chênh lệch giá thả nổi từ 1 pip trong khi tài khoản Micro cung cấp mức chênh lệch giá cố định từ 3 pip. Thứ hai, trên tài khoản Cent, đòn bẩy lên đến 1:1000, nhưng trên tài khoản Micro, đòn bẩy là 1:3000.Cả hai loại tài khoản đều hỗ trợ tất cả các chương trình khuyến mãi và các công cụ giao dịch sau: 35 cặp tiền tệ, 4 kim loại, 3 CFD.
Tài khoản Cent so với Tài khoản Tiêu chuẩn
Tài khoản Cent và Standard là một trong những loại tài khoản phổ biến nhất trong giới giao dịch. Hãy cùng xem chi tiết những điểm khác biệt và tương đồng chính giữa chúng. Sự khác biệt dễ nhận thấy đầu tiên là số tiền gửi ban đầu. Bạn có thể mở tài khoản Cent chỉ với 1 đô la trong túi. Tuy nhiên, tài khoản Standard yêu cầu tối thiểu 100 đô la. Mặc dù cả hai loại tài khoản đều không tính phí hoa hồng cho nhà giao dịch và có cùng số lượng vị thế mở và lệnh chờ tối đa (200), tài khoản Standard cung cấp đòn bẩy lên đến 1:3000. Ngược lại, tài khoản Cent chỉ cung cấp 1:1000. Mức chênh lệch giá (spread) cũng khác nhau: nó biến động trên cả hai loại tài khoản, nhưng trên tài khoản Standard, nó bắt đầu từ 0,5 pip, còn trên tài khoản Cent – từ 1 pip.
Tài khoản tiêu chuẩn so với tài khoản không chênh lệch
Trước hết, chúng ta thấy sự khác biệt lớn về số tiền gửi ban đầu giữa hai loại tài khoản này. Bạn có thể mở tài khoản Standard với khoản tiền gửi 100 đô la, nhưng để mở tài khoản Zero Spread, bạn phải gửi ít nhất 500 đô la. Tài khoản Zero Spread yêu cầu phí hoa hồng từ các nhà giao dịch – từ 20 đô la mỗi lot trong khi tài khoản Standard không tính phí hoa hồng. Tỷ lệ đòn bẩy (1:3000) và số lượng vị thế mở tối đa và lệnh chờ (200) là như nhau ở cả hai loại tài khoản, nhưng mức chênh lệch giá (spread) thì khác nhau: biến động từ 0,5 pip trên tài khoản Standard và cố định 0 pip trên tài khoản Zero Spread.
So sánh tài khoản không chênh lệch giá (Zero Spread) với tài khoản ECN.
Đây là những tài khoản có số tiền gửi ban đầu lớn nhất – 500 đô la cho tài khoản Zero Spread và 1000 đô la cho tài khoản ECN. Cả hai loại tài khoản đều có phí hoa hồng, cố định 6 đô la cho tài khoản ECN và từ 20 đô la mỗi lot cho tài khoản Zero Spread. Tài khoản ECN có đòn bẩy nhỏ nhất – 1:500, và tài khoản Zero Spread có đòn bẩy lớn nhất – 1:3000. Tài khoản ECN không giới hạn số lượng giao dịch, trong khi tài khoản Zero Spread có giới hạn tối đa 200 vị thế mở và lệnh chờ. Cuối cùng, tài khoản ECN hỗ trợ 25 cặp tiền tệ, còn tài khoản Zero Spread hỗ trợ 35 cặp. Tại FBS, chúng tôi hiểu rằng không có gì phù hợp với tất cả mọi người. Đó là lý do tại sao chúng tôi cung cấp nhiều loại tài khoản khác nhau để đáp ứng nhu cầu của từng nhà giao dịch. Tham gia FBS, mở tài khoản và tận hưởng thế giới giao dịch tuyệt vời!